隨機抽樣

tùy ki trừu dạng

Hán Việt: tùy ki trừu dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (ki) + (trừu) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隨機抽樣 uíjī chōuyàng n. random sampling