隨機而變 suí jī ér biàn · tùy ki nhi biến Hán Việt: tùy ki nhi biến · Pinyin: suí jī ér biàn Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 變 (biến)Pinyinsuí jī ér biànHán Việttùy ki nhi biếnCấu tạo隨 + 機 + 而 + 變 · tùy + ki + nhi + biến nghĩa thành phần: tùy + ki + nhi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随着时机或情况而变化。形容灵活机敏。