隨機過程 suí jī guò chéng · tùy ki quá trình Hán Việt: tùy ki quá trình · Pinyin: suí jī guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinsuí jī guò chéngHán Việttùy ki quá trìnhCấu tạo隨 + 機 + 過 + 程 · tùy + ki + quá + trình nghĩa thành phần: tùy + ki + quá + trình Nghĩa EngCihui 隨機過程 uíjī guòchéng n. <math.> stochastic process