隨水飄流

tùy thủy phiêu lưu

Hán Việt: tùy thủy phiêu lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (thủy) + (phiêu) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隨水飄流 uíshuǐpiāoliú f.e. drift about in the water