隨物應機

suí wù yīng jī tùy vật ứng ki

Hán Việt: tùy vật ứng ki · Pinyin: suí wù yīng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (vật) + (ứng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应事物而机变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应事物而机变。