隨珠荊玉

suí zhū jīng yù tùy châu kinh ngọc

Hán Việt: tùy châu kinh ngọc · Pinyin: suí zhū jīng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (châu) + (kinh) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随侯珠与和氏璧的并称。泛指珍宝或珍宝中的上品。同“随珠和璧”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"随珠和璧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 随侯珠与和氏璧的并称。泛指珍宝或珍宝中的上品。同随珠和璧”。