隨類賦彩 tùy loại phú thải Hán Việt: tùy loại phú thải Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 類 (loại) + 賦 (phú) + 彩 (thải)Hán Việttùy loại phú thảiCấu tạo隨 + 類 + 賦 + 彩 · tùy + loại + phú + thải nghĩa thành phần: tùy + loại + phú + thải Nghĩa EngCihui 隨類賦彩 uílèifùcǎi f.e. <art> conformity to kind in applying colors