隨者唱喁 suí zhě chàng yáng · tùy giả xướng ngung Hán Việt: tùy giả xướng ngung · Pinyin: suí zhě chàng yáng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 者 (giả) + 唱 (xướng) + 喁 (ngung)Pinyinsuí zhě chàng yángHán Việttùy giả xướng ngungCấu tạo隨 + 者 + 唱 + 喁 · tùy + giả + xướng + ngung nghĩa thành phần: tùy + giả + xướng + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喁:应和的声音。形容后者附和前者。