隨行人員

suí xíng rén yuán tùy hành nhân viên

Hán Việt: tùy hành nhân viên · Pinyin: suí xíng rén yuán

Tổng quan

đoàn tuỳ tùng | tuỳ tùng

Cấu tạo: (tùy) + (hành) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn tuỳ tùng | tuỳ tùng

Eng

  • CC-CEDICT entourage; retinue
  • Cihui entourage; retinue