随行就市
tùy hành tựu thị
Hán Việt: tùy hành tựu thị · Pinyin: suí háng jiù shì
Tổng quan
(về giá cả) biến động theo thị trường
1.谓按市场行情行事。
大陸地區指根據市場行情確定價格。
Nghĩa
Việt
- Cihui bán theo giá thị trường
- Tần suất từ (về giá cả) biến động theo thị trường , bán theo giá thị trường
- Biên soạn 隨行就市 uíhángjiùshì f.e. 1. sell at market prices 2. fluctuate in line with market conditions
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓按市场行情行事。
Eng
- Cihui 隨行就市 uíhángjiùshì f.e. 1. sell at market prices 2. fluctuate in line with market conditions
- Tần suất từ 隨行就市 uíhángjiùshì f.e. 1. sell at market prices 2. fluctuate in line with market conditions