随转宣说诸法经
tùy chuyển tuyên thuyết chư pháp kinh
Hán Việt: tùy chuyển tuyên thuyết chư pháp kinh
Tổng quan
tuỳ chuyển tuyên thuyết chư pháp kinh (經名)具名佛說大乘隨轉宣說諸法經。三卷,趙宋紹德等譯。諸法無行經之異譯。☸
Cấu tạo: 随 (tùy) + 转 (chuyển) + 宣 (tuyên) + 说 (thuyết) + 诸 (chư) + 法 (pháp) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tuỳ chuyển tuyên thuyết chư pháp kinh (經名)具名佛說大乘隨轉宣說諸法經。三卷,趙宋紹德等譯。諸法無行經之異譯。☸