隨近逐便

suí jìn zhú biàn tùy cận trục tiện

Hán Việt: tùy cận trục tiện · Pinyin: suí jìn zhú biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (cận) + (trục) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指就近,图方便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就近﹐图方便。