隨遇生物 tùy ngộ sanh vật Hán Việt: tùy ngộ sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 遇 (ngộ) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttùy ngộ sanh vậtCấu tạo隨 + 遇 + 生 + 物 · tùy + ngộ + sanh + vật nghĩa thành phần: tùy + ngộ + sanh + vật