隨高逐低 suí gāo zhú dī · tùy cao trục đê Hán Việt: tùy cao trục đê · Pinyin: suí gāo zhú dī Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 高 (cao) + 逐 (trục) + 低 (đê)Pinyinsuí gāo zhú dīHán Việttùy cao trục đêCấu tạo隨 + 高 + 逐 + 低 · tùy + cao + trục + đê nghĩa thành phần: tùy + cao + trục + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言随高就低。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言随高就低。