隨雞逐狗 suí jī zhú gǒu · tùy kê trục cẩu Hán Việt: tùy kê trục cẩu · Pinyin: suí jī zhú gǒu Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 雞 (kê) + 逐 (trục) + 狗 (cẩu)Pinyinsuí jī zhú gǒuHán Việttùy kê trục cẩuCấu tạo隨 + 雞 + 逐 + 狗 · tùy + kê + trục + cẩu nghĩa thành phần: tùy + kê + trục + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言嫁鸡随鸡﹑嫁狗随狗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言嫁鸡随鸡﹑嫁狗随狗。