隱介藏形
ẩn giới tàng hình
Hán Việt: ẩn giới tàng hình · Pinyin: yǐn jiè cáng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介:鳞甲。隐藏形体,使人看不见。
- Tân Hoa Tự Điển 介鳞甲。隐藏形体,使人看不见。
Hán Việt: ẩn giới tàng hình · Pinyin: yǐn jiè cáng xíng