隱匿之所

ẩn nặc chi sở

Hán Việt: ẩn nặc chi sở

Tổng quan

sự đánh đập, sự đánh đòn, sự ẩn náu; sự trốn tránh

Cấu tạo: (ẩn) + (nặc) + (chi) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh đập, sự đánh đòn, sự ẩn náu; sự trốn tránh