隱匿犯人

ẩn nặc phạm nhân

Hán Việt: ẩn nặc phạm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (nặc) + (phạm) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱匿犯人 ǐnnì fànrén v.o. conceal a criminal