隱匿資產 ẩn nặc tư sản Hán Việt: ẩn nặc tư sản Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 匿 (nặc) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtẩn nặc tư sảnCấu tạo隱 + 匿 + 資 + 產 · ẩn + nặc + tư + sản nghĩa thành phần: ẩn + nặc + tư + sản Nghĩa EngCihui 隱匿資產 ǐnnì zīchǎn v.o./n. hidden assets