隱佔身體

yǐn zhàn shēn tǐ ẩn chiêm thân thể

Hán Việt: ẩn chiêm thân thể · Pinyin: yǐn zhàn shēn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (chiêm) + (thân) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏、掩护自己真面目的意思。