隱名埋姓
ẩn danh mai tính
Hán Việt: ẩn danh mai tính · Pinyin: yǐn míng mái xìng
Tổng quan
che giấu danh tính | sống ẩn danh
Nghĩa
Việt
- Cihui che giấu danh tính | sống ẩn danh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐瞒自己的真实姓名以求不使人知。同“隐姓埋名”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"隐姓埋名"。
- Tân Hoa Tự Điển 隐瞒自己的真实姓名以求不使人知。同隐姓埋名”。
Eng
- CC-CEDICT to conceal one's identity|living incognito
- Cihui to conceal one's identity; living incognito