隱名捐款

ẩn danh quyên khoản

Hán Việt: ẩn danh quyên khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (danh) + (quyên) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱名捐款 ǐnmíng juānkuǎn n. silent contribution M:²bǐ