隱名股東

yǐn míng gǔ dōng ẩn danh cổ đông

Hán Việt: ẩn danh cổ đông · Pinyin: yǐn míng gǔ dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (danh) + (cổ) + (đông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱名股東 ǐnmíng gǔdōng n. <acct.> silent partners; dormant partner M:ge/¹míng/²wèi