隐天动地 yǐn tiān dòng dì · ẩn thiên động địa Hán Việt: ẩn thiên động địa · Pinyin: yǐn tiān dòng dì Tổng quan Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 天 (thiên) + 动 (động) + 地 (địa)Pinyinyǐn tiān dòng dìHán Việtẩn thiên động địaCấu tạo隐 + 天 + 动 + 地 · ẩn + thiên + động + địa nghĩa thành phần: ẩn + thiên + động + địa