隱頭果序 ẩn đầu quả tự Hán Việt: ẩn đầu quả tự Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 頭 (đầu) + 果 (quả) + 序 (tự)Hán Việtẩn đầu quả tựCấu tạo隱 + 頭 + 果 + 序 · ẩn + đầu + quả + tự nghĩa thành phần: ẩn + đầu + quả + tự