隐居性的 ẩn cư tính đích Hán Việt: ẩn cư tính đích Tổng quan ẩn náu, hẻo lánh Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 居 (cư) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtẩn cư tính đíchCấu tạo隱 + 居 + 性 + 的 · ẩn + cư + tính + đích nghĩa thành phần: ẩn + cư + tính + đích Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 隐居的 · 隐居者 · 隐居求志 · 隐居性地 · 隱居求志