隐形失业

yǐn xíng shī yèẩn hình thất nghiệp

Hán Việt: ẩn hình thất nghiệp · Pinyin: yǐn xíng shī yè

Tổng quan

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 形 (hình) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn hidden/disguised unemployment

Eng

  • Cihui 隱形失業 ǐnxíng shīyè n. hidden/disguised unemployment

Đức

  • Handedict versteckte Arbeitslosigkeit (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

失业人数 · 隐形眼镜 · 隐形镜片 · 隐形飞机 · 隱形飛機 · 失业救济金 · 失业率 · 失业的