隱形技術

yǐn xíng jì shù ẩn hình kĩ thuật

Hán Việt: ẩn hình kĩ thuật · Pinyin: yǐn xíng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采取各种措施,减弱雷达反射波、红外线辐射及噪声等,使飞机、导弹、舰船等不易被探测设备发现的综合技术。也说隐身技术。