隱形眼鏡水

yǐn xíng yǎn jìng shuǐ ẩn hình nhãn kính thủy

Hán Việt: ẩn hình nhãn kính thủy · Pinyin: yǐn xíng yǎn jìng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (nhãn) + (kính) + (thủy)