隱志相及 yǐn zhì xiāng jí · ẩn chí tương cập Hán Việt: ẩn chí tương cập · Pinyin: yǐn zhì xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 志 (chí) + 相 (tương) + 及 (cập)Pinyinyǐn zhì xiāng jíHán Việtẩn chí tương cậpCấu tạo隱 + 志 + 相 + 及 · ẩn + chí + tương + cập nghĩa thành phần: ẩn + chí + tương + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐:忧伤;及:至,到。忧痛之心相通。形容互相同情。