隱性廣告 yǐn xìng guǎng gào · ẩn tính quảng cáo Hán Việt: ẩn tính quảng cáo · Pinyin: yǐn xìng guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinyǐn xìng guǎng gàoHán Việtẩn tính quảng cáoCấu tạo隱 + 性 + 廣 + 告 · ẩn + tính + quảng + cáo nghĩa thành phần: ẩn + tính + quảng + cáo