隱性感染

yǐn xìng gǎn rǎn ẩn tính cảm nhiễm

Hán Việt: ẩn tính cảm nhiễm · Pinyin: yǐn xìng gǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tính) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未出现明显临床症状的感染状态。可用实验室方法查得。