隱性知識 yǐn xìng zhī shi · ẩn tính tri thức Hán Việt: ẩn tính tri thức · Pinyin: yǐn xìng zhī shi Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinyǐn xìng zhī shiHán Việtẩn tính tri thứcCấu tạo隱 + 性 + 知 + 識 · ẩn + tính + tri + thức nghĩa thành phần: ẩn + tính + tri + thức