隱惡揚美 yǐn è yáng měi · ẩn ác dương mĩ Hán Việt: ẩn ác dương mĩ · Pinyin: yǐn è yáng měi Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 惡 (ác) + 揚 (dương) + 美 (mĩ)Pinyinyǐn è yáng měiHán Việtẩn ác dương mĩCấu tạo隱 + 惡 + 揚 + 美 · ẩn + ác + dương + mĩ nghĩa thành phần: ẩn + ác + dương + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐:隐匿;扬:宣扬。不谈人的坏处,只宣扬人的优点和长处。