隱顯墨水

ẩn hiển mặc thủy

Hán Việt: ẩn hiển mặc thủy

Tổng quan

mực hoá học

Cấu tạo: (ẩn) + (hiển) + (mặc) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mực hoá học

Eng

  • Cihui 隱顯墨水 ǐnxiǎn mòshuǐ n. invisible ink M:píng