隱晦

yǐn huì ẩn hối

Hán Việt: ẩn hối · Pinyin: yǐn huì

Tổng quan

mơ hồ | mập mờ | ẩn ý | tối nghĩa

Cấu tạo: (ẩn) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ hồ | mập mờ | ẩn ý | tối nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽暗、不明顯。唐.錢起〈巨魚縱大壑〉詩:「傾危嗟幕燕,隱晦誚泥龜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晦昏暗不明。指意思不明显,不容易明白文章内容隐晦,不容易理解。

Eng

  • CC-CEDICT vague|ambiguous|veiled|obscure
  • Cihui vague; ambiguous; veiled; obscure

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

模糊

Từ trái nghĩa

明显 · 显着 · 显著