隱晦曲折

yǐn huì qū zhé ẩn hối khúc chiết

Hán Việt: ẩn hối khúc chiết · Pinyin: yǐn huì qū zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hối) + (khúc) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐晦:不明显。指写文章或说话时用隐隐约约、转弯抹角的方式来表达某种思想。
  • Tân Hoa Tự Điển 隐晦不明显。指写文章或说话时用隐隐约约、转弯抹角的方式来表达某种思想。

Eng

  • Cihui 隱晦曲折 ǐnhuìqūzhé f.e. veiled and roundabout (of a statement)