隱晶熒光 ẩn tinh huỳnh quang Hán Việt: ẩn tinh huỳnh quang Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 晶 (tinh) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)Hán Việtẩn tinh huỳnh quangCấu tạo隱 + 晶 + 熒 + 光 · ẩn + tinh + huỳnh + quang nghĩa thành phần: ẩn + tinh + huỳnh + quang