隱棲動物學

yǐn qī dòng wù xué ẩn tê động vật học

Hán Việt: ẩn tê động vật học · Pinyin: yǐn qī dòng wù xué

Tổng quan

nghiên cứu động vật huyền bí

Cấu tạo: (ẩn) + (tê) + (động) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu động vật huyền bí

Eng

  • CC-CEDICT cryptozoology
  • Cihui cryptozoology