隱然可聞 ẩn nhiên khả văn Hán Việt: ẩn nhiên khả văn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 然 (nhiên) + 可 (khả) + 聞 (văn)Hán Việtẩn nhiên khả vănCấu tạo隱 + 然 + 可 + 聞 · ẩn + nhiên + khả + văn nghĩa thành phần: ẩn + nhiên + khả + văn Nghĩa EngCihui 隱然可聞 ǐnránkěwén f.e. faintly audible