隱生宇宙

ẩn sanh vũ trụ

Hán Việt: ẩn sanh vũ trụ

Tổng quan

(sinh học) sống ẩn

Cấu tạo: (ẩn) + (sanh) + (vũ) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sống ẩn