隱約其辭

yǐn yuē qí cí ẩn ước kì từ

Hán Việt: ẩn ước kì từ · Pinyin: yǐn yuē qí cí

Tổng quan

lời nói mập mờ | dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Cấu tạo: (ẩn) + (ước) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói mập mờ | dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐约:不明显,不清楚。形容说话躲躲闪闪,使人不易完全明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐约其词"。
  • Tân Hoa Tự Điển 隐约不明显,不清楚。形容说话躲躲闪闪,使人不易完全明白。

Eng

  • CC-CEDICT equivocal speech|to use vague or ambiguous language
  • Cihui equivocal speech; to use vague or ambiguous language