隱約感到 yǐn yuē gǎn dào · ẩn ước cảm đáo Hán Việt: ẩn ước cảm đáo · Pinyin: yǐn yuē gǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 約 (ước) + 感 (cảm) + 到 (đáo)Pinyinyǐn yuē gǎn dàoHán Việtẩn ước cảm đáoCấu tạo隱 + 約 + 感 + 到 · ẩn + ước + cảm + đáo nghĩa thành phần: ẩn + ước + cảm + đáo