隱約顯露 ẩn ước hiển lộ Hán Việt: ẩn ước hiển lộ Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 約 (ước) + 顯 (hiển) + 露 (lộ)Hán Việtẩn ước hiển lộCấu tạo隱 + 約 + 顯 + 露 · ẩn + ước + hiển + lộ nghĩa thành phần: ẩn + ước + hiển + lộ