隱蔽青年

yǐn bì qīng nián ẩn tế thanh niên

Hán Việt: ẩn tế thanh niên · Pinyin: yǐn bì qīng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tế) + (thanh) + (niên)