隱蔽青年 yǐn bì qīng nián · ẩn tế thanh niên Hán Việt: ẩn tế thanh niên · Pinyin: yǐn bì qīng nián Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 青 (thanh) + 年 (niên)Pinyinyǐn bì qīng niánHán Việtẩn tế thanh niênCấu tạo隱 + 蔽 + 青 + 年 · ẩn + tế + thanh + niên nghĩa thành phần: ẩn + tế + thanh + niên