隱身草兒

yǐn shēn cǎo r ẩn thân thảo nhi

Hán Việt: ẩn thân thảo nhi · Pinyin: yǐn shēn cǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 隱身草|隐身草

Cấu tạo: (ẩn) + (thân) + (thảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 隱身草|隐身草

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中一種拿在手中可以隱匿身形的草。後比喻為能掩護自己的人或事物。《程乙本紅樓夢》第五九回:「我叫你來照看照看,你就貪著頑,不去了!倘或叫起你來,你又說我使你了,拿我做隱身草兒,你來樂!」

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 隱身草|隐身草[yin3 shen1 cao3]
  • Cihui erhua variant of 隱身草|隐身草