隱身飛機 ẩn thân phi ki Hán Việt: ẩn thân phi ki Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 身 (thân) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtẩn thân phi kiCấu tạo隱 + 身 + 飛 + 機 · ẩn + thân + phi + ki nghĩa thành phần: ẩn + thân + phi + ki Nghĩa EngCihui 隱身飛機 ǐnshēn fēijī n. stealth plane M:¹jià