隱食甲科 ẩn thực giáp khoa Hán Việt: ẩn thực giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 食 (thực) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtẩn thực giáp khoaCấu tạo隱 + 食 + 甲 + 科 · ẩn + thực + giáp + khoa nghĩa thành phần: ẩn + thực + giáp + khoa