隱鱗戢羽

yǐn lín jí yǔ ẩn lân tập vũ

Hán Việt: ẩn lân tập vũ · Pinyin: yǐn lín jí yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân) + (tập) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贤者隐居待时。同“隐鳞戢翼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐鳞戢翼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贤者隐居待时。同隐鳞戢翼”。