隱鱗藏彩

yǐn lín cáng cǎi ẩn lân tàng thải

Hán Việt: ẩn lân tàng thải · Pinyin: yǐn lín cáng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân) + (tàng) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻潜藏起来,等待时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.逸民传.陈留老父》﹕"夫龙不隐鳞﹐凤不藏羽﹐网罗高悬﹐去将安所。"后因以"隐鳞藏彩"比喻潜藏待时。